ingot iron
/'iɳgət'aiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Sắt thỏi: Một loại sắt có độ tinh khiết cao, thường được đúc thành dạng thỏi hoặc khối trong quá trình sản xuất. Đây là sắt gần như nguyên chất, với hàm lượng carbon và các tạp chất khác rất thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory specializes in producing ingot iron for specialized manufacturing. (Nhà máy chuyên sản xuất sắt thỏi cho ngành chế tạo chuyên dụng.)
- The purity of ingot iron makes it suitable for electromagnetic applications. (Độ tinh khiết của sắt thỏi khiến nó phù hợp cho các ứng dụng điện từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp, luyện kim và kỹ thuật để phân biệt với các loại thép hoặc hợp kim sắt khác có chứa carbon.
Biến thể và từ gần giống
- Wrought iron: Sắt rèn (một dạng sắt có hàm lượng carbon thấp, có tính dẻo).
- Pig iron: Gang thô (sản phẩm ban đầu của lò cao, chứa nhiều carbon và tạp chất, dùng để sản xuất thép hoặc sắt rèn).
Từ đồng nghĩa
- Pure iron: Sắt nguyên chất.
- Armco iron (thương hiệu): Một thương hiệu nổi tiếng của sắt thỏi tinh khiết.
danh từ
- (kỹ thuật) sắt thỏi